雞奸

jī jiān kê gian

Hán Việt: kê gian · Pinyin: jī jiān

Tổng quan

quan hệ tình dục qua đường hậu môn | giao hợp qua đường hậu môn hông dâm theo kiểu gà. kê gian kê gian ☆Thông dâm theo kiểu gà.

Cấu tạo: (kê) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng tình luyến ái; đồng tính nam (giữa con trai với con trai)。指男人與男人之間發生性行為。
  • Cihui quan hệ tình dục qua đường hậu môn | giao hợp qua đường hậu môn hông dâm theo kiểu gà. kê gian kê gian ☆Thông dâm theo kiểu gà.

Eng

  • CC-CEDICT sodomy; anal intercourse; buggery
  • Cihui sodomy; anal intercourse; buggery
  • Cihui variant of 雞姦|鸡奸