雞形目 jī xíng mù · kê hình mục Hán Việt: kê hình mục · Pinyin: jī xíng mù Tổng quan bộ gà Cấu tạo: 雞 (kê) + 形 (hình) + 目 (mục)Pinyinjī xíng mùHán Việtkê hình mụcCấu tạo雞 + 形 + 目 · kê + hình + mục nghĩa thành phần: kê + hình + mục Nghĩa ViệtCihui bộ gà