雞德 jī dé · kê đức Hán Việt: kê đức · Pinyin: jī dé Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 德 (đức)Pinyinjī déHán Việtkê đứcCấu tạo雞 + 德 · kê + đức nghĩa thành phần: kê + đức