雞心

jī xīn kê tâm

Hán Việt: kê tâm · Pinyin: jī xīn

Tổng quan

hình trái soan: hình trái tim/quả tim/trái tim

Cấu tạo: (kê) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. hình trái soan; hình trái tim。上圓下尖近似心臟的形狀。 2. quả tim; trái tim (đồ trang sức bằng ngọc hình quả tim)。一種雞心形的首飾。
  • Cihui hình trái soan: hình trái tim/quả tim/trái tim

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.雞的心臟。 2.上圓下尖如雞心臟般的形狀。如:「雞心項鍊」、「雞心懷錶」。

Eng

  • Cihui 雞心 jīxīn n. 1. heart-shaped ornament 2. chicken heart ◆attr. heart-shaped