鸡栖车 kê tê xa Hán Việt: kê tê xa Tổng quan Cấu tạo: 鸡 (kê) + 栖 (tê) + 车 (xa)Hán Việtkê tê xaCấu tạo鸡 + 栖 + 车 · kê + tê + xa nghĩa thành phần: kê + tê + xa