雞樹 jī shù · kê thụ Hán Việt: kê thụ · Pinyin: jī shù Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 樹 (thụ)Pinyinjī shùHán Việtkê thụCấu tạo雞 + 樹 · kê + thụ nghĩa thành phần: kê + thụ