鸡毒 kê độc Hán Việt: kê độc Tổng quan kê độc (地名)天竺也。與賢豆,身毒等同。☸ Cấu tạo: 鸡 (kê) + 毒 (độc)Hán Việtkê độcCấu tạo鸡 + 毒 · kê + độc nghĩa thành phần: kê + độc Nghĩa ViệtCihui kê độc (地名)天竺也。與賢豆,身毒等同。☸