雞毛
kê mao
Hán Việt: kê mao · Pinyin: jī máo
Tổng quan
lông gà | Lượng từ: 根 | nhỏ nhặt
Nghĩa
Việt
- Cihui lông gà | Lượng từ: 根 | nhỏ nhặt
Eng
- CC-CEDICT chicken feather|CL:根[gen1]|trivial
- Cihui chicken feather; CL:根; trivial