雞爪風 jī zhǎo fēng · kê trảo phong Hán Việt: kê trảo phong · Pinyin: jī zhǎo fēng Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 爪 (trảo) + 風 (phong)Pinyinjī zhǎo fēngHán Việtkê trảo phongCấu tạo雞 + 爪 + 風 · kê + trảo + phong nghĩa thành phần: kê + trảo + phong