雞瘟
kê ôn
Hán Việt: kê ôn · Pinyin: jī wēn
Tổng quan
bệnh gà toi
Nghĩa
Việt
- Cihui bệnh gà toi。雞的各種急性傳染病,特指雞新城疫。
- Cihui bệnh gà toi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 發生於雞或野鳥、水禽的急性傳染病。由濾過性病毒引起,病雞精神萎頓不食,母雞停止下蛋。病程短,死亡率高。
Eng
- Cihui 雞瘟 īwēn n. chicken pest/plague M:³cháng