雞盲

jī máng kê manh

Hán Việt: kê manh · Pinyin: jī máng

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (manh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uáng gà, một bệnh về mắt. kê manh kê manh ☆Quáng gà, một bệnh về mắt.

Eng

  • Cihui 雞盲 īmáng n. <med.> night blindness