雞籠
kê lung
Hán Việt: kê lung · Pinyin: jī lóng
Tổng quan
lồng gà: chuồng gà
Nghĩa
Việt
- Cihui lồng gà; chuồng gà。育肥雞用的雞欄。
- Cihui lồng gà: chuồng gà
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.畜養雞的籠子。 2.明代稱臺灣為「雞籠」。見《明史.卷三二三.外國傳四.雞籠傳》。 3.基隆市舊名。參見「基隆市」條。
Eng
- Cihui 雞籠 īlóng n. cage for fattening chickens M:²zhī/ge