雞聲斷愛 jī shēng duàn ài · kê thanh đoạn ái Hán Việt: kê thanh đoạn ái · Pinyin: jī shēng duàn ài Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 聲 (thanh) + 斷 (đoạn) + 愛 (ái)Pinyinjī shēng duàn àiHán Việtkê thanh đoạn áiCấu tạo雞 + 聲 + 斷 + 愛 · kê + thanh + đoạn + ái nghĩa thành phần: kê + thanh + đoạn + ái