雞腿
kê thối
Hán Việt: kê thối · Pinyin: jī tuǐ
Tổng quan
đùi gà | cẳng gà | LT: 根
Nghĩa
Việt
- Cihui đùi gà | cẳng gà | LT: 根
Eng
- CC-CEDICT chicken leg|drumstick|CL:根[gen1]
- Cihui chicken leg; drumstick; CL:根
Hán Việt: kê thối · Pinyin: jī tuǐ
đùi gà | cẳng gà | LT: 根