雞蛋清
kê đản thanh
Hán Việt: kê đản thanh · Pinyin: jī dàn qīng
Tổng quan
lòng trắng trứng
1.亦作"鸡蛋青"。亦作"鸡蛋清"。 2.鸡蛋主要有蛋黄与蛋白两大部分。流质的鸡蛋白称作鸡蛋清。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lòng trắng trứng
- Tần suất từ lòng trắng trứng
- Biên soạn egg-white
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸡蛋青"。亦作"鸡蛋清"。 2.鸡蛋主要有蛋黄与蛋白两大部分。流质的鸡蛋白称作鸡蛋清。
Eng
- Cihui egg white
- Tần suất từ n. egg-white