雞蛋青 jī dàn qīng · kê đản thanh Hán Việt: kê đản thanh · Pinyin: jī dàn qīng Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 蛋 (đản) + 青 (thanh)Pinyinjī dàn qīngHán Việtkê đản thanhCấu tạo雞 + 蛋 + 青 · kê + đản + thanh nghĩa thành phần: kê + đản + thanh