雞貂 kê điêu Hán Việt: kê điêu Tổng quan (động vật học) chồn putoa Cấu tạo: 雞 (kê) + 貂 (điêu)Hán Việtkê điêuCấu tạo雞 + 貂 · kê + điêu nghĩa thành phần: kê + điêu Nghĩa ViệtCihui (động vật học) chồn putoa