雞距 jī jù · kê cự Hán Việt: kê cự · Pinyin: jī jù Tổng quan cựa gà Cấu tạo: 雞 (kê) + 距 (cự)Pinyinjī jùHán Việtkê cựCấu tạo雞 + 距 · kê + cự nghĩa thành phần: kê + cự Nghĩa ViệtCihui cựa gà