雞雛 jī chú · kê sồ Hán Việt: kê sồ · Pinyin: jī chú Tổng quan gà con Cấu tạo: 雞 (kê) + 雛 (sồ)Pinyinjī chúHán Việtkê sồCấu tạo雞 + 雛 · kê + sồ nghĩa thành phần: kê + sồ Nghĩa ViệtCihui gà con。小雞;雛雞。Cihui gà conEngCihui 雞雛 īchú n. chick M:²zhī