雞鞠 jī jū · kê cúc Hán Việt: kê cúc · Pinyin: jī jū Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 鞠 (cúc)Pinyinjī jūHán Việtkê cúcCấu tạo雞 + 鞠 · kê + cúc nghĩa thành phần: kê + cúc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鞠,皮毬。雞鞠指鬥雞和踢皮毬的遊戲。《漢書.卷六五.東方朔傳》:「常從游戲北宮,馳逐平樂,觀雞鞠之會,角狗馬之足,上大歡樂之。」