雞頭
kê đầu
Hán Việt: kê đầu · Pinyin: jī tóu
Tổng quan
bột khiếm thảo
Nghĩa
Việt
- Cihui ầu gà, miếng ăn ngon (đầu gà má lợn). kê đầu kê đầu ☆Đầu gà, miếng ăn ngon (đầu gà má lợn). bột khiếm thảo (dùng làm bột gia vị)。見'芡'。
- Cihui bột khiếm thảo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.雞的頭部。如:「斬雞頭」。 2.芡實的別名。參見「芡實」條。
Eng
- Cihui 雞頭 jītóu n. Gorgon euryale Euryale ferox