雞骨

jī gǔ kê cốt

Hán Việt: kê cốt · Pinyin: jī gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ương gà — Chỉ sự gầy ốm. kê cốt kê cốt ☆Xương gà — Chỉ sự gầy ốm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.雞的骨頭。 2.南方土著民,以灼雞骨卜吉凶。宋.蘇軾〈雷州〉詩八首之五:「呻吟殊未央,更把雞骨灼。」

Eng

  • Cihui 雞骨 jīgǔ n. chicken bones ◆v.p. skinny; emaciated; thin