離上 lí shàng · li thượng Hán Việt: li thượng · Pinyin: lí shàng Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 上 (thượng)Pinyinlí shàngHán Việtli thượngCấu tạo離 + 上 · li + thượng nghĩa thành phần: li + thượng