離乳

lí rǔ li nhũ

Hán Việt: li nhũ · Pinyin: lí rǔ

Tổng quan

được cai sữa | sự cai sữa

Cấu tạo: (li) + (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được cai sữa | sự cai sữa

Eng

  • CC-CEDICT to be weaned|weaning
  • Cihui to be weaned; weaning

ja

  • JMdict weaning