離亡 li vong Hán Việt: li vong Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 亡 (vong)Hán Việtli vongCấu tạo離 + 亡 · li + vong nghĩa thành phần: li + vong Nghĩa EngCihui 離亡 íwáng v. abandon one's home (due to war/etc.); be in exile