離亭 lí tíng · li đình Hán Việt: li đình · Pinyin: lí tíng Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 亭 (đình)Pinyinlí tíngHán Việtli đìnhCấu tạo離 + 亭 · li + đình nghĩa thành phần: li + đình