離傷 lí shāng · li thương Hán Việt: li thương · Pinyin: lí shāng Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 傷 (thương)Pinyinlí shāngHán Việtli thươngCấu tạo離 + 傷 · li + thương nghĩa thành phần: li + thương