離口目 li khẩu mục Hán Việt: li khẩu mục Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 口 (khẩu) + 目 (mục)Hán Việtli khẩu mụcCấu tạo離 + 口 + 目 · li + khẩu + mục nghĩa thành phần: li + khẩu + mục