離合風 lí hé fēng · li hợp phong Hán Việt: li hợp phong · Pinyin: lí hé fēng Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 合 (hợp) + 風 (phong)Pinyinlí hé fēngHán Việtli hợp phongCấu tạo離 + 合 + 風 · li + hợp + phong nghĩa thành phần: li + hợp + phong