離城 lí chéng · li thành Hán Việt: li thành · Pinyin: lí chéng Tổng quan rời: bỏ thành Cấu tạo: 離 (li) + 城 (thành)Pinyinlí chéngHán Việtli thànhCấu tạo離 + 城 · li + thành nghĩa thành phần: li + thành Nghĩa ViệtCihui rời: bỏ thành