離塵 lí chén · li trần Hán Việt: li trần · Pinyin: lí chén Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 塵 (trần)Pinyinlí chénHán Việtli trầnCấu tạo離 + 塵 · li + trần nghĩa thành phần: li + trần Nghĩa EngCihui 離塵 íchén n. robe of a Buddhist monk