離實 lí shí · li thật Hán Việt: li thật · Pinyin: lí shí Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 實 (thật)Pinyinlí shíHán Việtli thậtCấu tạo離 + 實 · li + thật nghĩa thành phần: li + thật