離居 lí jū · li cư Hán Việt: li cư · Pinyin: lí jū Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 居 (cư)Pinyinlí jūHán Việtli cưCấu tạo離 + 居 · li + cư nghĩa thành phần: li + cư