離岸
li ngạn
Hán Việt: li ngạn · Pinyin: lí àn
Tổng quan
xa bờ
Nghĩa
Việt
- Cihui xa bờ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 离开口岸,泛指到境外、海外,多用于国际贸易、国际金融方面:人民币~中心丨~金融市场。
Eng
- CC-CEDICT offshore
- Cihui offshore
ja
- JMdict setting sail|leaving the shore, dock, etc.