離巢 li sào Hán Việt: li sào Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 巢 (sào)Hán Việtli sàoCấu tạo離 + 巢 · li + sào nghĩa thành phần: li + sào Nghĩa EngCihui 離巢 ícháo* v.o. leave the nest (of birds)