離座 li tọa Hán Việt: li tọa Tổng quan hất ra khỏi chỗ ngồi, làm ngã Cấu tạo: 離 (li) + 座 (tọa)Hán Việtli tọaCấu tạo離 + 座 · li + tọa nghĩa thành phần: li + tọa Nghĩa ViệtCihui hất ra khỏi chỗ ngồi, làm ngãEngCihui 離座 ízuò v.o. leave one's seat