离异 li dị Hán Việt: li dị Tổng quan Cấu tạo: 离 (li) + 异 (dị)Hán Việtli dịCấu tạo离 + 异 · li + dị nghĩa thành phần: li + dị Từ liên quan Từ trái nghĩa结合