離弦 lí xián · li huyền Hán Việt: li huyền · Pinyin: lí xián Tổng quan rời cung: rời dây cung Cấu tạo: 離 (li) + 弦 (huyền)Pinyinlí xiánHán Việtli huyềnCấu tạo離 + 弦 · li + huyền nghĩa thành phần: li + huyền Nghĩa ViệtCihui rời cung: rời dây cung