離形 lí xíng · li hình Hán Việt: li hình · Pinyin: lí xíng Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 形 (hình)Pinyinlí xíngHán Việtli hìnhCấu tạo離 + 形 · li + hình nghĩa thành phần: li + hình