離德 lí dé · li đức Hán Việt: li đức · Pinyin: lí dé Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 德 (đức)Pinyinlí déHán Việtli đứcCấu tạo離 + 德 · li + đức nghĩa thành phần: li + đức