離志 lí zhì · li chí Hán Việt: li chí · Pinyin: lí zhì Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 志 (chí)Pinyinlí zhìHán Việtli chíCấu tạo離 + 志 · li + chí nghĩa thành phần: li + chí