離情
li tình
Hán Việt: li tình · Pinyin: lí qíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 離別的情緒。如:「離情依依」。唐.韓偓〈惜花〉詩:「皺白離情高處切,膩香愁態靜中深。」
Eng
- Cihui 離情 íqíng n. feelings/emotions on parting
Hán Việt: li tình · Pinyin: lí qíng