離憂 lí yōu · li ưu Hán Việt: li ưu · Pinyin: lí yōu Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 憂 (ưu)Pinyinlí yōuHán Việtli ưuCấu tạo離 + 憂 · li + ưu nghĩa thành phần: li + ưu