離懷 lí huái · li hoài Hán Việt: li hoài · Pinyin: lí huái Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 懷 (hoài)Pinyinlí huáiHán Việtli hoàiCấu tạo離 + 懷 · li + hoài nghĩa thành phần: li + hoài