離拆 lí chāi · li sách Hán Việt: li sách · Pinyin: lí chāi Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 拆 (sách)Pinyinlí chāiHán Việtli sáchCấu tạo離 + 拆 · li + sách nghĩa thành phần: li + sách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 分離、拆散。宋.柳永〈六么令.淡煙殘照〉詞:「都為深情密愛,不忍輕離拆。」《宋元戲文輯佚.劉文菱花鏡》:「憶當初鳳帳鸞幃,漫得三宵,怎道輕離拆?」