離文 lí wén · li văn Hán Việt: li văn · Pinyin: lí wén Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 文 (văn)Pinyinlí wénHán Việtli vănCấu tạo離 + 文 · li + văn nghĩa thành phần: li + văn