離明 lí míng · li minh Hán Việt: li minh · Pinyin: lí míng Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 明 (minh)Pinyinlí míngHán Việtli minhCấu tạo離 + 明 · li + minh nghĩa thành phần: li + minh