離曠 lí kuàng · li khoáng Hán Việt: li khoáng · Pinyin: lí kuàng Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 曠 (khoáng)Pinyinlí kuàngHán Việtli khoángCấu tạo離 + 曠 · li + khoáng nghĩa thành phần: li + khoáng