離杯 lí bēi · li bôi Hán Việt: li bôi · Pinyin: lí bēi Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 杯 (bôi)Pinyinlí bēiHán Việtli bôiCấu tạo離 + 杯 · li + bôi nghĩa thành phần: li + bôi Nghĩa ViệtCihui hén rượu cùng uống với nhau lúc cha tay. li bôi li bôi ☆Chén rượu cùng uống với nhau lúc cha tay.