離校

lí xiào li giáo

Hán Việt: li giáo · Pinyin: lí xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (giáo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 離開學校。如:「自從畢業離校後,大家就再也沒見過他了。」